ahead of the curve
/ˈkɚv/preposition phrase
- (Thành ngữ) Thay đổi trước đối thủ cạnh tranh.(idiomatic) Changing before competitors.
- (thành ngữ) Trên mức trung bình; nhìn chung hoạt động tốt.(idiomatic) Above average; generally performing well.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ahead of the curve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish