ahead of the curve

/ˈkɚv/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Thay đổi trước đối thủ cạnh tranh.
    (idiomatic) Changing before competitors.
  2. (thành ngữ) Trên mức trung bình; nhìn chung hoạt động tốt.
    (idiomatic) Above average; generally performing well.
🎬 Nghe “ahead of the curve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish